Cách phát âm pause

Filter language and accent
filter
pause phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɔːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pause
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pause
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pause
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pause
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pause
    Phát âm của BurmeseLion (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BurmeseLion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pause
    Phát âm của tessi (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  tessi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pause
    Phát âm của jxsh (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  jxsh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pause

    • a time interval during which there is a temporary cessation of something
    • temporary inactivity
    • interrupt temporarily an activity before continuing
  • Từ đồng nghĩa với pause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pause trong Tiếng Anh

Pause phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pause
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pause
    Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Tlustulimu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pause trong Tiếng Đức

pause phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pause
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pause

    • interruption temporaire d'un travail, d'une activité, d'un processus, d'un discours
    • silence de la durée d'une ronde
  • Từ đồng nghĩa với pause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pause trong Tiếng Pháp

pause phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pause
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pause trong Tiếng Đan Mạch

pause phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pause
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pause trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pause?
pause đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pause pause   [en - uk]
  • Ghi âm từ pause pause   [en - usa]
  • Ghi âm từ pause pause   [en - other]
  • Ghi âm từ pause pause   [no]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel