Cách phát âm suspension

Filter language and accent
filter
suspension phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈspɛnʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suspension
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suspension
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm suspension
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspension

    • a mixture in which fine particles are suspended in a fluid where they are supported by buoyancy
    • a time interval during which there is a temporary cessation of something
    • temporary cessation or suspension
  • Từ đồng nghĩa với suspension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspension trong Tiếng Anh

suspension phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm suspension
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspension

    • actiondefixerenhauteurenlaissantpendre
    • lustresuspenduauplafond,supportdécoratif
    • systèmeamortisseurdesvéhiculesautomobiles
  • Từ đồng nghĩa với suspension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspension trong Tiếng Pháp

suspension phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm suspension
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspension trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suspension?
suspension đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suspension suspension   [en - uk]
  • Ghi âm từ suspension suspension   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften