Cách phát âm stay

Filter language and accent
filter
stay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  steɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stay
    Phát âm của katiesenglishworkshop (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katiesenglishworkshop

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stay
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stay
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stay

    • continuing or remaining in a place or state
    • the state of inactivity following an interruption
    • a judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted
  • Từ đồng nghĩa với stay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stay?
stay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stay stay   [en - uk]
  • Ghi âm từ stay stay   [en - usa]
  • Ghi âm từ stay stay   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany