Cách phát âm brace

Filter language and accent
filter
brace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  breɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brace
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brace
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brace ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brace

    • a support that steadies or strengthens something else
    • two items of the same kind
    • a set of two similar things considered as a unit
  • Từ đồng nghĩa với brace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brace trong Tiếng Anh

brace phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'braʧe
  • phát âm brace
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brace trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brace?
brace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brace brace   [en - usa]
  • Ghi âm từ brace brace   [es - es]
  • Ghi âm từ brace brace   [es - latam]
  • Ghi âm từ brace brace   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't