Cách phát âm encourage

Filter language and accent
filter
encourage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkʌrɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm encourage
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encourage
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    25 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encourage
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encourage

    • contribute to the progress or growth of
    • inspire with confidence; give hope or courage to
    • spur on
  • Từ đồng nghĩa với encourage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encourage trong Tiếng Anh

encourage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.ku.ʁaʒ
  • phát âm encourage
    Phát âm của swamp (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  swamp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encourage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encourage?
encourage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encourage encourage   [en - uk]
  • Ghi âm từ encourage encourage   [en - usa]
  • Ghi âm từ encourage encourage   [en - other]
  • Ghi âm từ encourage encourage   [fa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter