Cách phát âm nurse

nurse phát âm trong Tiếng Anh [en]
nɜːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nurse Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm nurse Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm nurse Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nurse Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nurse trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nurse ví dụ trong câu

    • She worked as a nurse at the local hospital

      phát âm She worked as a nurse at the local hospital Phát âm của slowtalk (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'm doing research on Clara Barton, the Civil War nurse and founder of the American Red Cross.

      phát âm I'm doing research on Clara Barton, the Civil War nurse and founder of the American Red Cross. Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nurse

    • one skilled in caring for young children or the sick (usually under the supervision of a physician)
    • a woman who is the custodian of children
    • try to cure by special care of treatment, of an illness or injury
  • Từ đồng nghĩa với nurse

    • phát âm attend attend [en]
    • phát âm minister minister [en]
    • phát âm heal heal [en]
    • phát âm tend tend [en]
    • phát âm sustain sustain [en]
    • phát âm treat treat [en]
    • phát âm help help [en]
    • phát âm abet abet [en]
    • take care of
    • care for

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nurse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nurse nurse [es] Bạn có biết cách phát âm từ nurse?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean