Cách phát âm attend

Filter language and accent
filter
attend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtend
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attend
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attend
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm attend
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attend

    • be present at (meetings, church services, university), etc.
    • take charge of or deal with
    • to accompany as a circumstance or follow as a result
  • Từ đồng nghĩa với attend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attend trong Tiếng Anh

attend phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attend
    Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  MINIBEE67

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attend trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attend?
attend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attend attend   [fr]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork