Cách phát âm attend

Thêm thể loại cho attend

attend phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈtend
    Âm giọng Anh
  • phát âm attend Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm attend Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attend Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attend trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • attend ví dụ trong câu

    • I wanted to attend the conference, but I was too busy at work

      phát âm I wanted to attend the conference, but I was too busy at work Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc)
    • We'll attend to this matter later. There are more important things to deal with now

      phát âm We'll attend to this matter later. There are more important things to deal with now Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attend

    • be present at (meetings, church services, university), etc.
    • take charge of or deal with
    • to accompany as a circumstance or follow as a result
  • Từ đồng nghĩa với attend

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

attend phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attend Phát âm của MINIBEE67 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attend trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk