Cách phát âm haunt

trong:
Filter language and accent
filter
haunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɔːnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm haunt
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm haunt
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haunt
    Phát âm của bet4a (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bet4a

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haunt
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haunt
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haunt
    Phát âm của amgamg12 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amgamg12

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haunt
    Phát âm của ehunt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ehunt

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haunt

    • a frequently visited place
    • follow stealthily or recur constantly and spontaneously to
    • haunt like a ghost; pursue
  • Từ đồng nghĩa với haunt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haunt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haunt?
haunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haunt haunt   [en - uk]
  • Ghi âm từ haunt haunt   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany