Cách phát âm bedevil

Filter language and accent
filter
bedevil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈdevl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bedevil
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bedevil

    • treat cruelly
    • be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly
  • Từ đồng nghĩa với bedevil

    • phát âm trouble
      trouble [en]
    • phát âm disturb
      disturb [en]
    • phát âm haunt
      haunt [en]
    • phát âm plague
      plague [en]
    • phát âm prod
      prod [en]
    • phát âm goad
      goad [en]
    • phát âm pester
      pester [en]
    • phát âm tease
      tease [en]
    • phát âm provoke
      provoke [en]
    • phát âm nag
      nag [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bedevil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou