Cách phát âm tease

Filter language and accent
filter
tease phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tease
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tease
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tease

    • someone given to teasing (as by mocking or stirring curiosity)
    • a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men
    • the act of harassing someone playfully or maliciously (especially by ridicule); provoking someone with persistent annoyances
  • Từ đồng nghĩa với tease

    • phát âm badger
      badger [en]
    • phát âm torment
      torment [en]
    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm harass
      harass [en]
    • phát âm heckle
      heckle [en]
    • phát âm Anger
      Anger [en]
    • phát âm Hector
      Hector [en]
    • phát âm bother
      bother [en]
    • phát âm Harry
      Harry [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tease trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tease?
tease đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tease tease   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature