Cách phát âm heckle

Filter language and accent
filter
heckle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhekl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heckle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heckle

    • a comb for separating flax fibers
    • comb with a heckle
    • challenge aggressively
  • Từ đồng nghĩa với heckle

    • phát âm badger
      badger [en]
    • phát âm torment
      torment [en]
    • phát âm nag
      nag [en]
    • phát âm harass
      harass [en]
    • phát âm bait
      bait [en]
    • phát âm Anger
      Anger [en]
    • phát âm Hector
      Hector [en]
    • phát âm tease
      tease [en]
    • phát âm deride
      deride [en]
    • phát âm jeer
      jeer [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heckle trong Tiếng Anh

heckle phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm heckle
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heckle trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat