Cách phát âm deride

Filter language and accent
filter
deride phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈraɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deride
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deride
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deride

    • treat or speak of with contempt
  • Từ đồng nghĩa với deride

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deride trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deride?
deride đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deride deride   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril