Cách phát âm ridicule

ridicule phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrɪdɪkjuːl
    Âm giọng Anh
  • phát âm ridicule Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm ridicule Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của Aejrogota (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ridicule Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ridicule trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ridicule ví dụ trong câu

    • He had become an object of ridicule among the other students

      phát âm He had become an object of ridicule among the other students Phát âm của tmjames (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ridicule

    • language or behavior intended to mock or humiliate
    • the act of deriding or treating with contempt
    • subject to laughter or ridicule
  • Từ đồng nghĩa với ridicule

    • phát âm disparage disparage [en]
    • phát âm taunt taunt [en]
    • phát âm mock mock [en]
    • phát âm chaff chaff [en]
    • phát âm mockery mockery [en]
    • phát âm sneer sneer [en]
    • make fun of
    • scoff at
    • sneer at
    • raillery (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ridicule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ridicule Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ridicule Phát âm của francois (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ridicule trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ridicule ví dụ trong câu

    • Elle s'habille d'une façon ridicule

      phát âm Elle s'habille d'une façon ridicule Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ridicule

    • qui provoque le rire
    • déraisonnable, insensé
    • insignifiant
  • Từ đồng nghĩa với ridicule

ridicule phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ridicule Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ridicule trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand