Cách phát âm chaff

Filter language and accent
filter
chaff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃaf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chaff
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaff
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chaff ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaff

    • material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds
    • foil in thin strips; ejected into the air as a radar countermeasure
    • be silly or tease one another
  • Từ đồng nghĩa với chaff

    • phát âm banter
      banter [en]
    • phát âm mock
      mock [en]
    • phát âm deride
      deride [en]
    • phát âm flout
      flout [en]
    • phát âm gibe
      gibe [en]
    • phát âm imitate
      imitate [en]
    • phát âm jeer
      jeer [en]
    • phát âm rail
      rail [en]
    • phát âm jolly
      jolly [en]
    • phát âm kid
      kid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't