Cách phát âm flout

Filter language and accent
filter
flout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm flout
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flout
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flout
    Phát âm của aec3993 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aec3993

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flout
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flout

    • treat with contemptuous disregard
    • laugh at with contempt and derision
  • Từ đồng nghĩa với flout

    • phát âm banter
      banter [en]
    • phát âm chaff
      chaff [en]
    • phát âm deride
      deride [en]
    • phát âm mock
      mock [en]
    • phát âm gibe
      gibe [en]
    • phát âm imitate
      imitate [en]
    • phát âm jeer
      jeer [en]
    • phát âm scoff
      scoff [en]
    • phát âm sneer
      sneer [en]
    • phát âm ridicule
      ridicule [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flout trong Tiếng Anh

flout phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm flout
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flout trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh