Cách phát âm jeer

trong:
Filter language and accent
filter
jeer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jeer
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jeer
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jeer
    Phát âm của Allan_S (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Allan_S

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jeer

    • showing your contempt by derision
    • laugh at with contempt and derision
  • Từ đồng nghĩa với jeer

    • phát âm scoff
      scoff [en]
    • phát âm sneer
      sneer [en]
    • phát âm ridicule
      ridicule [en]
    • phát âm gibe
      gibe [en]
    • phát âm insult
      insult [en]
    • phát âm flout
      flout [en]
    • phát âm deride
      deride [en]
    • phát âm mock
      mock [en]
    • phát âm taunt
      taunt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jeer trong Tiếng Anh

jeer phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm jeer
    Phát âm của Eldomm (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Eldomm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jeer trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jeer?
jeer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jeer jeer   [en - uk]
  • Ghi âm từ jeer jeer   [gv]
  • Ghi âm từ jeer jeer   [so]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany