Cách phát âm taunt

trong:
Filter language and accent
filter
taunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɔːnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm taunt
    Phát âm của HarveyCraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HarveyCraig

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taunt
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm taunt
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taunt
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taunt

    • aggravation by deriding or mocking or criticizing
    • harass with persistent criticism or carping
  • Từ đồng nghĩa với taunt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taunt trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ taunt?
taunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ taunt taunt   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany