Cách phát âm scorn

Filter language and accent
filter
scorn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scorn
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm scorn
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • scorn ví dụ trong câu

    • We laugh to scorn the idea

      phát âm We laugh to scorn the idea
      Phát âm của Xneb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scorn

    • lack of respect accompanied by a feeling of intense dislike
    • open disrespect for a person or thing
    • look down on with disdain
  • Từ đồng nghĩa với scorn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scorn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scorn?
scorn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scorn scorn   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter