Cách phát âm detest

Filter language and accent
filter
detest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈtest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm detest
    Phát âm của Panpan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Panpan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm detest
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detest

    • dislike intensely; feel antipathy or aversion towards
  • Từ đồng nghĩa với detest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather