Đánh vần theo âm vị: ˈeksɪkreɪt
-
phát âm execratePhát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của imscotte1
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm execrate trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel