Cách phát âm abhor

trong:
Filter language and accent
filter
abhor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈhɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abhor
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abhor
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abhor
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abhor

    • find repugnant
  • Từ đồng nghĩa với abhor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abhor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abhor?
abhor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abhor abhor   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou