Cách phát âm scandalize

scandalize phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm scandalize Phát âm của ojiazul25 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm scandalize Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scandalize trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scandalize

    • strike with disgust or revulsion
  • Từ đồng nghĩa với scandalize

    • phát âm outrage outrage [en]
    • phát âm wrong wrong [en]
    • phát âm jar jar [en]
    • phát âm injure injure [en]
    • phát âm affront affront [en]
    • phát âm insult insult [en]
    • phát âm defame defame [en]
    • scandalise
    • maltreat
    • calumniate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough