Cách phát âm injure

trong:
injure phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm injure Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm injure Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm injure Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm injure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • injure ví dụ trong câu

    • I was careful as I did not want to injure him.

      phát âm I was careful as I did not want to injure him. Phát âm của andrewwhalley (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I managed to injure my knee playing football

      phát âm I managed to injure my knee playing football Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của injure

    • cause injuries or bodily harm to
    • hurt the feelings of
    • cause damage or affect negatively
  • Từ đồng nghĩa với injure

    • phát âm damage damage [en]
    • phát âm harm harm [en]
    • phát âm hurt hurt [en]
    • phát âm wound wound [en]
    • phát âm break break [en]
    • phát âm ruin ruin [en]
    • phát âm spoil spoil [en]
    • phát âm mar mar [en]
    • phát âm mistreat mistreat [en]
    • maltreat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

injure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm injure Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm injure trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • injure ví dụ trong câu

    • Le ton est monté, on échange des injures

      phát âm Le ton est monté, on échange des injures Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của injure

    • insulte, parole blessante
    • offense, affront
    • dommage causé par les intempéries, le temps et le sort
  • Từ đồng nghĩa với injure

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance