Cách phát âm invective

Filter language and accent
filter
invective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invective
    Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsDoTheDrones

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invective
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invective
    Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  norespnse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invective

    • abusive or venomous language used to express blame or censure or bitter deep-seated ill will
  • Từ đồng nghĩa với invective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invective trong Tiếng Anh

invective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.vɛk.tiv
  • phát âm invective
    Phát âm của Clackbbw (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clackbbw

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invective
    Phát âm của johnny88 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  johnny88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invective

    • parole, discours violent contre quelqu'un ou quelque chose
  • Từ đồng nghĩa với invective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invective trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invective?
invective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invective invective   [en - uk]
  • Ghi âm từ invective invective   [en - usa]
  • Ghi âm từ invective invective   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften