Cách phát âm offense

Filter language and accent
filter
offense phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm offense
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm offense
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm offense
    Phát âm của geotadams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  geotadams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offense

    • a lack of politeness; a failure to show regard for others; wounding the feelings or others
    • a feeling of anger caused by being offended
    • (criminal law) an act punishable by law; usually considered an evil act
  • Từ đồng nghĩa với offense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offense trong Tiếng Anh

offense phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.fɑ̃s
  • phát âm offense
    Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FRanti01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offense

    • affront,outrage
    • péché
    • insulteàunchefd'État
  • Từ đồng nghĩa với offense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offense trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ offense?
offense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ offense offense   [en - uk]
  • Ghi âm từ offense offense   [en - usa]
  • Ghi âm từ offense offense   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat