Cách phát âm affront

trong:
Filter language and accent
filter
affront phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfrʌnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affront
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affront

    • a deliberately offensive act or something producing the effect of deliberate disrespect
    • treat, mention, or speak to rudely
  • Từ đồng nghĩa với affront

    • phát âm slight
      slight [en]
    • phát âm offend
      offend [en]
    • phát âm provoke
      provoke [en]
    • phát âm smart
      smart [en]
    • phát âm outrage
      outrage [en]
    • phát âm snub
      snub [en]
    • phát âm confront
      confront [en]
    • phát âm face
      face [en]
    • phát âm meet
      meet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affront trong Tiếng Anh

affront phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aˈfʀõː
  • phát âm affront
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affront trong Tiếng Đức

affront phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm affront
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affront

    • injure, offense
    • déshonneur
  • Từ đồng nghĩa với affront

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affront trong Tiếng Pháp

affront phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm affront
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affront trong Tiếng Luxembourg

affront phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm affront
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affront trong Tiếng Hà Lan

affront phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm affront
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affront trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affront?
affront đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affront affront   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave