Cách phát âm provoke

trong:
Filter language and accent
filter
provoke phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvəʊk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm provoke
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provoke
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provoke
    Phát âm của Jakedannen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jakedannen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provoke

    • call forth (emotions, feelings, and responses)
    • evoke or provoke to appear or occur
    • provide the needed stimulus for
  • Từ đồng nghĩa với provoke

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provoke trong Tiếng Anh

provoke phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm provoke
    Phát âm của sldgn (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  sldgn

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provoke trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork