Cách phát âm face

Filter language and accent
filter
face phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  feɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm face
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của Olly9 (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Olly9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm face
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Istger

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm face
    Phát âm của taylorann1119 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  taylorann1119

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của face

    • the front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear
    • the feelings expressed on a person's face
    • the general outward appearance of something
  • Từ đồng nghĩa với face

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Anh

face phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fas
  • phát âm face
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của face

    • figure, visage
    • aspect, apparence extérieure d'une chose
    • côté antérieur d'une chose, sa façade, son endroit (la face d'une pièce de monnaie)
  • Từ đồng nghĩa với face

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Pháp

face phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm face
    Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Stefanjurca

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của Brainstormescu (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Brainstormescu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • face ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Romania

face phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  face
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm face
    Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Duskwalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm face
    Phát âm của divabr (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  divabr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm face
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của face

    • rosto, cara
    • o lado da frente
    • cada uma das partes laterais do rosto humano
  • Từ đồng nghĩa với face

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Bồ Đào Nha

face phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm face
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Luxembourg

face phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm face
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ face?
face đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ face face   [en]
  • Ghi âm từ face face   [en - other]
  • Ghi âm từ face face   [es - es]
  • Ghi âm từ face face   [es - latam]
  • Ghi âm từ face face   [es - other]
  • Ghi âm từ face face   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril