Cách phát âm face

face phát âm trong Tiếng Anh [en]
feɪs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm face Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm face Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của Olly9 (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm face Phát âm của taylorann1119 (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • face ví dụ trong câu

    • A good name is better than a good face

      phát âm A good name is better than a good face Phát âm của (Từ )
    • Cut off your nose to spite your face

      phát âm Cut off your nose to spite your face Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của face

    • the front of the human head from the forehead to the chin and ear to ear
    • the feelings expressed on a person's face
    • the general outward appearance of something
  • Từ đồng nghĩa với face

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

face phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fas
  • phát âm face Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • face ví dụ trong câu

    • en face de

      phát âm en face de Phát âm của (Từ )
    • Vous allez avoir le théâtre en face de vous

      phát âm Vous allez avoir le théâtre en face de vous Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của face

    • figure, visage
    • aspect, apparence extérieure d'une chose
    • côté antérieur d'une chose, sa façade, son endroit (la face d'une pièce de monnaie)
  • Từ đồng nghĩa với face

    • phát âm devant devant [fr]
    • phát âm façade façade [fr]
    • phát âm côté côté [fr]
    • phát âm Facette Facette [fr]
    • phát âm front front [fr]
    • phát âm paroi paroi [fr]
    • phát âm faciès faciès [fr]
    • phát âm figure figure [fr]
    • phát âm tête tête [fr]
    • visage      
face phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm face Phát âm của Stefanjurca (Nam từ Romania)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của Brainstormescu (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • face ví dụ trong câu

    • A face haz de necaz

      phát âm A face haz de necaz Phát âm của (Từ )
    • Frâul de aur nu face calul mai bun.

      phát âm Frâul de aur nu face calul mai bun. Phát âm của (Từ )
face phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
face
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm face Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm face Phát âm của divabr (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm face Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của face

    • rosto, cara
    • o lado da frente
    • cada uma das partes laterais do rosto humano
  • Từ đồng nghĩa với face

face phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm face Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Luxembourg

face phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm face Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm face trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable