Cách phát âm devant

devant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devant trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • devant ví dụ trong câu

    • Il ne faut pas parler latin devant un cordelier

      phát âm Il ne faut pas parler latin devant un cordelier Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Il ne faut pas parler latin devant un cordelier

      phát âm Il ne faut pas parler latin devant un cordelier Phát âm của davstio (Nam từ Pháp)
    • Le rendez-vous est à la gare, devant la voie nº 10

      phát âm Le rendez-vous est à la gare, devant la voie nº 10 Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: crêpescuisinepâtisseriemaisonsalope