Cách phát âm indignation

trong:
indignation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪndɪɡˈneɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm indignation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indignation Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm indignation Phát âm của davebirds (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indignation Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indignation Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indignation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indignation

    • a feeling of righteous anger
  • Từ đồng nghĩa với indignation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

indignation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm indignation Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indignation trong Tiếng Đức

indignation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.di.ɲa.sjɔ̃
  • phát âm indignation Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indignation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indignation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • indignation ví dụ trong câu

    • L’indignation étudiante a été suivie d'une manifestation nationale

      phát âm L’indignation étudiante a été suivie d'une manifestation nationale Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indignation

    • fait d'être indigné, sentiment de colère provoqué par l'injustice, un manquement moral...
  • Từ đồng nghĩa với indignation

indignation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm indignation Phát âm của konrad (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indignation Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indignation trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable