Cách phát âm offence

offence phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈfens
    Các âm giọng khác
  • phát âm offence Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm offence Phát âm của Isotopes (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • offence ví dụ trong câu

    • He is bordering on committing a capital offence

      phát âm He is bordering on committing a capital offence Phát âm của zeinah (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • No offence, but you're not really hitting the high notes in this song, are you?

      phát âm No offence, but you're not really hitting the high notes in this song, are you? Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offence

    • the action of attacking an enemy
    • the team that has the ball (or puck) and is trying to score
    • a feeling of anger caused by being offended
  • Từ đồng nghĩa với offence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

offence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ offence offence [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ offence?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel