Cách phát âm offence

Filter language and accent
filter
offence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfens
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm offence
    Phát âm của Isotopes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Isotopes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm offence
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của offence

    • the action of attacking an enemy
    • the team that has the ball (or puck) and is trying to score
    • a feeling of anger caused by being offended
  • Từ đồng nghĩa với offence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm offence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ offence?
offence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ offence offence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt