Cách phát âm enemy

trong:
Filter language and accent
filter
enemy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈenəmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enemy
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enemy
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enemy

    • an opposing military force
    • an armed adversary (especially a member of an opposing military force)
    • any hostile group of people
  • Từ đồng nghĩa với enemy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enemy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enemy?
enemy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enemy enemy   [en - uk]
  • Ghi âm từ enemy enemy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt