Cách phát âm disputant

Filter language and accent
filter
disputant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈspjuːt(ə)nt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disputant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disputant
    Phát âm của _kharisma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _kharisma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disputant

    • a person who disputes; who is good at or enjoys controversy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disputant trong Tiếng Anh

disputant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm disputant
    Phát âm của Fidelio (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Fidelio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disputant
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disputant trong Tiếng Đức

disputant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm disputant
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disputant trong Tiếng Catalonia

disputant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm disputant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disputant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither