Cách phát âm rivalry

trong:
rivalry phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈraɪvəlri
    Các âm giọng khác
  • phát âm rivalry Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm rivalry Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rivalry trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rivalry ví dụ trong câu

    • Rivalry between brothers is normal.

      phát âm Rivalry between brothers is normal. Phát âm của wallclimber (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Soviet-American world rivalry

      phát âm Soviet-American world rivalry Phát âm của icemom (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rivalry

    • the act of competing as for profit or a prize
  • Từ đồng nghĩa với rivalry

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rivalry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rivalry rivalry [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ rivalry?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk