Cách phát âm rivalry

trong:
Filter language and accent
filter
rivalry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪvəlri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rivalry
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rivalry
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rivalry
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rivalry

    • the act of competing as for profit or a prize
  • Từ đồng nghĩa với rivalry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rivalry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rivalry?
rivalry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rivalry rivalry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel