Cách phát âm foe

Filter language and accent
filter
foe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foe
    Phát âm của Crashish (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Crashish

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foe

    • an armed adversary (especially a member of an opposing military force)
    • a personal enemy
  • Từ đồng nghĩa với foe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt