Cách phát âm foe

foe phát âm trong Tiếng Anh [en]
fəʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm foe Phát âm của Crashish (Từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foe trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • foe ví dụ trong câu

    • He was nervous about the match against his greatest foe

      phát âm He was nervous about the match against his greatest foe Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foe

    • an armed adversary (especially a member of an opposing military force)
    • a personal enemy
  • Từ đồng nghĩa với foe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel