Cách phát âm crime

Filter language and accent
filter
crime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kraɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crime
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crime
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crime

    • (criminal law) an act punishable by law; usually considered an evil act
    • an evil act not necessarily punishable by law
  • Từ đồng nghĩa với crime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crime trong Tiếng Anh

crime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crime
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crime

    • infraction qui est du ressort des Cours d'assises, par opposition aux délits, du ressort des tribunaux correctionnels
    • fait de commettre des délits graves
    • spécialement, meurtre, assassinat
  • Từ đồng nghĩa với crime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crime trong Tiếng Pháp

crime phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  crime
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm crime
    Phát âm của Luisdalmeida (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Luisdalmeida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm crime
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của Daval (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Daval

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crime
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crime

    • acto condenável
    • aquilo que é interdito pela lei
    • DIREITO todo o delito previsto e punido por lei penal
  • Từ đồng nghĩa với crime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crime trong Tiếng Bồ Đào Nha

crime phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm crime
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crime trong Tiếng Galicia

crime phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crime
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crime trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crime?
crime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crime crime   [fr]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany