Cách phát âm infringement

trong:
Filter language and accent
filter
infringement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfrɪndʒmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infringement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infringement
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infringement

    • an act that disregards an agreement or a right
    • a crime less serious than a felony
  • Từ đồng nghĩa với infringement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infringement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel