Cách phát âm encroachment

trong:
Filter language and accent
filter
encroachment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkrəʊtʃmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encroachment
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm encroachment
    Phát âm của davidlima (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  davidlima

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encroachment

    • any entry into an area not previously occupied
    • entry to another's property without right or permission
    • influencing strongly
  • Từ đồng nghĩa với encroachment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encroachment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature