Cách phát âm invasion

trong:
Filter language and accent
filter
invasion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈveɪʒn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invasion
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invasion

    • the act of invading; the act of an army that invades for conquest or plunder
    • any entry into an area not previously occupied
    • (pathology) the spread of pathogenic microorganisms or malignant cells to new sites in the body
  • Từ đồng nghĩa với invasion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invasion trong Tiếng Anh

invasion phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnvaˈzi̯oːn
  • phát âm invasion
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invasion
    Phát âm của j_r99 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  j_r99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invasion trong Tiếng Đức

invasion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm invasion
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invasion
    Phát âm của anto42160 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  anto42160

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invasion

    • irruption d'une armée ou d'un peuple sur un territoire étranger
    • action de se répandre dangereusement
    • entrée soudaine, massive
  • Từ đồng nghĩa với invasion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invasion trong Tiếng Pháp

invasion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm invasion
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invasion trong Tiếng Thụy Điển

invasion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm invasion
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invasion trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invasion?
invasion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invasion invasion   [en - uk]
  • Ghi âm từ invasion invasion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion