Cách phát âm incursion

Filter language and accent
filter
incursion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkɜː(r)ʃn; /-ʒ/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incursion
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incursion
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incursion

    • the act of entering some territory or domain (often in large numbers)
    • an attack that penetrates into enemy territory
    • the mistake of incurring liability or blame
  • Từ đồng nghĩa với incursion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incursion trong Tiếng Anh

incursion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm incursion
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incursion
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incursion

    • invasion, action brusque et de courte durée, coup de main
    • entrée brusque et jugée gênante
    • étude, travail dans un domaine dont on ne s'occupe pas habituellement
  • Từ đồng nghĩa với incursion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incursion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incursion?
incursion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incursion incursion   [en - uk]
  • Ghi âm từ incursion incursion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen