Cách phát âm descent

trong:
Filter language and accent
filter
descent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsent
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm descent
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm descent
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • descent ví dụ trong câu

    • steep descent

      phát âm steep descent
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của descent

    • a movement downward
    • properties attributable to your ancestry
    • the act of changing your location in a downward direction
  • Từ đồng nghĩa với descent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ descent?
descent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ descent descent   [en - uk]
  • Ghi âm từ descent descent   [en - usa]
  • Ghi âm từ descent descent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel