Cách phát âm descent

trong:
descent phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈsent
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm descent Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm descent Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm descent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • descent ví dụ trong câu

    • steep descent

      phát âm steep descent Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của descent

    • a movement downward
    • properties attributable to your ancestry
    • the act of changing your location in a downward direction
  • Từ đồng nghĩa với descent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

descent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ descent descent [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ descent?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance