Cách phát âm extraction

trong:
Filter language and accent
filter
extraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstrækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm extraction
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extraction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extraction

    • the process of obtaining something from a mixture or compound by chemical or physical or mechanical means
    • properties attributable to your ancestry
    • the action of taking out something (especially using effort or force)
  • Từ đồng nghĩa với extraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extraction trong Tiếng Anh

extraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm extraction
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extraction

    • fait d'extraire, de retirer, d'arracher quelque chose d'un endroit ou d'une matière
    • fait de séparer une substance d'un corps par un procédé physique ou chimique
    • vieilli origine sociale (de basse extraction)
  • Từ đồng nghĩa với extraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extraction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl