Cách phát âm parentage

parentage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpeərəntɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm parentage Phát âm của Jezthesiren (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm parentage Phát âm của Charchiclofner (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parentage Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parentage trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parentage

    • the state of being a parent
    • the kinship relation of an offspring to the parents
    • the descendants of one individual
  • Từ đồng nghĩa với parentage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parentage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parentage parentage [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ parentage?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand