Cách phát âm breed

breed phát âm trong Tiếng Anh [en]
briːd
  • phát âm breed Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm breed Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • breed ví dụ trong câu

    • Do you breed dogs? Which kind do you like best, labradors or collies?

      phát âm Do you breed dogs? Which kind do you like best, labradors or collies? Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • breed with

      phát âm breed with Phát âm của Vade2487 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breed

    • a special variety of domesticated animals within a species
    • a special type
    • call forth
  • Từ đồng nghĩa với breed

    • phát âm brood brood [en]
    • phát âm extraction extraction [en]
    • phát âm family family [en]
    • phát âm lineage lineage [en]
    • phát âm pedigree pedigree [en]
    • phát âm race race [en]
    • phát âm get get [en]
    • phát âm beget beget [en]
    • phát âm sire sire [en]
    • progeny (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

breed phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm breed Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breed trong Tiếng Hà Lan

breed phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm breed Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breed trong Tiếng Hạ Đức

breed phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm breed Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breed trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel