Cách phát âm race

race phát âm trong Tiếng Anh [en]
reɪs
    Âm giọng Anh
  • phát âm race Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm race Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm race Phát âm của mboyer (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm race Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm race Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm race Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm race trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • race ví dụ trong câu

    • People in the office who actually work instead of shop online are a race apart.

      phát âm People in the office who actually work instead of shop online are a race apart. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The America's Cup is a yacht race which was first held in 1851

      phát âm The America's Cup is a yacht race which was first held in 1851 Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I finished seventy-fourth out of 1,000 competitors in my first race.

      phát âm I finished seventy-fourth out of 1,000 competitors in my first race. Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của race

    • any competition
    • a contest of speed
    • people who are believed to belong to the same genetic stock
  • Từ đồng nghĩa với race

    • phát âm contest contest [en]
    • phát âm competition competition [en]
    • phát âm meet meet [en]
    • phát âm Speed Speed [en]
    • phát âm hasten hasten [en]
    • phát âm hurry hurry [en]
    • phát âm Dash Dash [en]
    • phát âm run run [en]
    • phát âm spurt spurt [en]
    • hustle (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

race phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁas
  • phát âm race Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm race Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm race Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm race trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của race

    • division archaïque de l'espèce humaine fondée sur des caractéristiques physiques
    • subdivision d'une espèce animale
    • vieilli ensemble des membres d'une famille
  • Từ đồng nghĩa với race

race phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm race Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm race trong Tiếng Đan Mạch

race phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm race Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm race trong Tiếng Hà Lan

race phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm race Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm race trong Tiếng Thụy Điển

race đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ race race [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ race?
  • Ghi âm từ race race [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ race?
  • Ghi âm từ race race [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ race?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough