Cách phát âm ascendance

Filter language and accent
filter
ascendance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ascendance
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ascendance

    • dans une famille, ensemble des ascendants d'une personne
    • courant aérien dirigé vers le haut
    • influence d'un astre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascendance trong Tiếng Pháp

ascendance phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ascendance
    Phát âm của qqch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qqch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ascendance

    • the state that exists when one person or group has power over another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascendance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !