Cách phát âm Dash

trong:
Filter language and accent
filter
Dash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Dash
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dash
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Dash ví dụ trong câu

    • got to dash

      phát âm got to dash
      Phát âm của llmelb (Nam từ Úc)
    • dash about

      phát âm dash about
      Phát âm của kbrock (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Dash

    • distinctive and stylish elegance
    • a quick run
    • a footrace run at top speed
  • Từ đồng nghĩa với Dash

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dash trong Tiếng Anh

Dash phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  daʃ
  • phát âm Dash
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dash trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Dash?
Dash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Dash Dash   [en - uk]
  • Ghi âm từ Dash Dash   [es - es]
  • Ghi âm từ Dash Dash   [es - latam]
  • Ghi âm từ Dash Dash   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril