Cách phát âm chill

Filter language and accent
filter
chill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chill
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chill
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chill

    • coldness due to a cold environment
    • an almost pleasurable sensation of fright
    • a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever
  • Từ đồng nghĩa với chill

    • phát âm fever
      fever [en]
    • phát âm cold
      cold [en]
    • phát âm influenza
      influenza [en]
    • phát âm cough
      cough [en]
    • phát âm flu
      flu [en]
    • phát âm ague
      ague [en]
    • phát âm virus
      virus [en]
    • phát âm dampen
      dampen [en]
    • phát âm deject
      deject [en]
    • phát âm depress
      depress [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chill trong Tiếng Anh

chill phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chill
    Phát âm của claviculina (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claviculina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chill trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chill?
chill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chill chill   [es - es]
  • Ghi âm từ chill chill   [es - latam]
  • Ghi âm từ chill chill   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel