Cách phát âm chill

chill phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɪl
Accent:
    American
  • phát âm chill Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chill trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chill ví dụ trong câu

    • wind chill factor

      phát âm wind chill factor Phát âm của blueline19 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chill

    • coldness due to a cold environment
    • an almost pleasurable sensation of fright
    • a sensation of cold that often marks the start of an infection and the development of a fever
  • Từ đồng nghĩa với chill

    • phát âm fever fever [en]
    • phát âm cold cold [en]
    • phát âm influenza influenza [en]
    • phát âm cough cough [en]
    • phát âm flu flu [en]
    • phát âm ague ague [en]
    • phát âm virus virus [en]
    • phát âm dampen dampen [en]
    • phát âm deject deject [en]
    • phát âm depress depress [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona