Cách phát âm fever

trong:
Filter language and accent
filter
fever phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fever
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fever
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fever
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fever
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fever
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fever
    Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  juand927

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fever
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fever
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fever

    • a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection
    • intense nervous anticipation
  • Từ đồng nghĩa với fever

    • phát âm virus
      virus [en]
    • phát âm chill
      chill [en]
    • phát âm cough
      cough [en]
    • phát âm flu
      flu [en]
    • phát âm cold
      cold [en]
    • phát âm radiance
      radiance [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm sunshine
      sunshine [en]
    • phát âm warmth
      warmth [en]
    • phát âm illness
      illness [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fever trong Tiếng Anh

fever phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fever
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fever trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fever?
fever đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fever fever   [en - uk]
  • Ghi âm từ fever fever   [arz]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't