Cách phát âm fever

trong:
fever phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfiːvə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fever Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fever Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fever Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fever Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fever Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fever Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fever Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fever Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fever trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fever ví dụ trong câu

    • You should consult a physician if you develop a very high fever

      phát âm You should consult a physician if you develop a very high fever Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • I have a fever.

      phát âm I have a fever. Phát âm của kwiggie (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fever

    • a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection
    • intense nervous anticipation
  • Từ đồng nghĩa với fever

    • phát âm virus virus [en]
    • phát âm chill chill [en]
    • phát âm cough cough [en]
    • phát âm flu flu [en]
    • phát âm cold cold [en]
    • phát âm radiance radiance [en]
    • phát âm glow glow [en]
    • phát âm sunshine sunshine [en]
    • phát âm warmth warmth [en]
    • phát âm illness illness [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fever phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fever Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fever trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh