Cách phát âm radiance

trong:
radiance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪdɪəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radiance
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radiance
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radiance

    • the amount of electromagnetic radiation leaving or arriving at a point on a surface
    • the quality of being bright and sending out rays of light
    • an attractive combination of good health and happiness
  • Từ đồng nghĩa với radiance

radiance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm radiance
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radiance

    • vieilli rayonnement
    • quotient du flux lumineux que reçoit une surface par la mesure de cette surface

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter